Optimism Thị trường hôm nay
Optimism đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của OP chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩961.21. Với nguồn cung lưu hành là 1,778,634,390 OP, tổng vốn hóa thị trường của OP tính bằng KRW là ₩2,368,938,301,588,894.43. Trong 24h qua, giá của OP tính bằng KRW đã giảm ₩-62.04, biểu thị mức giảm -6.06%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của OP tính bằng KRW là ₩6,706.45, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩557.24.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OP sang KRW
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OP sang KRW là ₩961.21 KRW, với sự thay đổi -6.06% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá OP/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OP/KRW trong ngày qua.
Giao dịch Optimism
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.6941 | -5.85% | |
![]() Giao ngay | $0.6945 | -5.91% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.6935 | -5.89% |
The real-time trading price of OP/USDT Spot is $0.6941, with a 24-hour trading change of -5.85%, OP/USDT Spot is $0.6941 and -5.85%, and OP/USDT Perpetual is $0.6935 and -5.89%.
Bảng chuyển đổi Optimism sang Won Hàn Quốc
Bảng chuyển đổi OP sang KRW
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1OP | 961.21KRW |
2OP | 1,922.42KRW |
3OP | 2,883.63KRW |
4OP | 3,844.84KRW |
5OP | 4,806.06KRW |
6OP | 5,767.27KRW |
7OP | 6,728.48KRW |
8OP | 7,689.69KRW |
9OP | 8,650.91KRW |
10OP | 9,612.12KRW |
100OP | 96,121.24KRW |
500OP | 480,606.21KRW |
1,000OP | 961,212.43KRW |
5,000OP | 4,806,062.16KRW |
10,000OP | 9,612,124.32KRW |
Bảng chuyển đổi KRW sang OP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KRW | 0.00104OP |
2KRW | 0.00208OP |
3KRW | 0.003121OP |
4KRW | 0.004161OP |
5KRW | 0.005201OP |
6KRW | 0.006242OP |
7KRW | 0.007282OP |
8KRW | 0.008322OP |
9KRW | 0.009363OP |
10KRW | 0.0104OP |
100,000KRW | 104.03OP |
500,000KRW | 520.17OP |
1,000,000KRW | 1,040.35OP |
5,000,000KRW | 5,201.76OP |
10,000,000KRW | 10,403.52OP |
Bảng chuyển đổi số tiền OP sang KRW và KRW sang OP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 OP sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 KRW sang OP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Optimism phổ biến
Optimism | 1 OP |
---|---|
![]() | $0.69USD |
![]() | €0.59EUR |
![]() | ₹60.79INR |
![]() | Rp11,342.85IDR |
![]() | $0.95CAD |
![]() | £0.51GBP |
![]() | ฿22.41THB |
Optimism | 1 OP |
---|---|
![]() | ₽55.73RUB |
![]() | R$3.76BRL |
![]() | د.إ2.55AED |
![]() | ₺28.52TRY |
![]() | ¥4.95CNY |
![]() | ¥101.96JPY |
![]() | $5.41HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OP = $0.69 USD, 1 OP = €0.59 EUR, 1 OP = ₹60.79 INR, 1 OP = Rp11,342.85 IDR, 1 OP = $0.95 CAD, 1 OP = £0.51 GBP, 1 OP = ฿22.41 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KRW
ETH chuyển đổi sang KRW
USDT chuyển đổi sang KRW
XRP chuyển đổi sang KRW
BNB chuyển đổi sang KRW
SOL chuyển đổi sang KRW
USDC chuyển đổi sang KRW
SMART chuyển đổi sang KRW
STETH chuyển đổi sang KRW
TRX chuyển đổi sang KRW
DOGE chuyển đổi sang KRW
ADA chuyển đổi sang KRW
LINK chuyển đổi sang KRW
WBTC chuyển đổi sang KRW
USDE chuyển đổi sang KRW
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.02119 |
![]() | 0.000003332 |
![]() | 0.00008287 |
![]() | 0.3608 |
![]() | 0.1289 |
![]() | 0.0004203 |
![]() | 0.001775 |
![]() | 0.3609 |
![]() | 57.08 |
![]() | 0.00008314 |
![]() | 1.06 |
![]() | 1.69 |
![]() | 0.439 |
![]() | 0.01546 |
![]() | 0.000003324 |
![]() | 0.3608 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Optimism (OP) sang Won Hàn Quốc (KRW)
Nhập số lượng OP của bạn
Nhập số lượng OP của bạn
Chọn Won Hàn Quốc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Optimism hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Optimism.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Optimism sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Optimism sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Optimism sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Optimism sang Won Hàn Quốc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Optimism sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Optimism (OP)

Cách Mint và Bán NFT trên Zora Năm 2025
Zora đã thay đổi nhanh chóng. Năm 2025, Zora vừa là một mạng Layer 2 dành cho nhà sáng tạo (xây dựng trên OP Stack), vừa là một ứng dụng xã hội nơi nội dung được biến thành tài sản on-chain có thể giao dịch.

OP là gì? Dự đoán giá mới nhất cho đồng OP
Optimism, với sự tương thích EVM và lợi thế về chi phí, đã trở thành một hạ tầng không thể thiếu cho việc mở rộng Ethereum.

OP Futures là gì? Hướng dẫn giao dịch hợp đồng Gate
Gate cung cấp sự linh hoạt và tự do chiến lược cho các nhà giao dịch hợp đồng OP với khả năng thực hiện kiểm soát rủi ro ở mức độ mili giây, hỗ trợ API cấp độ tổ chức và dữ liệu thị trường toàn diện.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
