Nillion Thị trường hôm nay
Nillion đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của NIL chuyển đổi sang Bảng Anh (GBP) là £0.2018. Với nguồn cung lưu hành là 195,150,000 NIL, tổng vốn hóa thị trường của NIL tính bằng GBP là £29,149,727.68. Trong 24h qua, giá của NIL tính bằng GBP đã giảm £-0.01265, biểu thị mức giảm -5.90%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NIL tính bằng GBP là £0.8141, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.1785.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NIL sang GBP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NIL sang GBP là £0.2018 GBP, với sự thay đổi -5.90% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NIL/GBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NIL/GBP trong ngày qua.
Giao dịch Nillion
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.2735 | -5.88% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.273 | -6.02% |
The real-time trading price of NIL/USDT Spot is $0.2735, with a 24-hour trading change of -5.88%, NIL/USDT Spot is $0.2735 and -5.88%, and NIL/USDT Perpetual is $0.273 and -6.02%.
Bảng chuyển đổi Nillion sang Bảng Anh
Bảng chuyển đổi NIL sang GBP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NIL | 0.2GBP |
2NIL | 0.4GBP |
3NIL | 0.6GBP |
4NIL | 0.8GBP |
5NIL | 1GBP |
6NIL | 1.21GBP |
7NIL | 1.41GBP |
8NIL | 1.61GBP |
9NIL | 1.81GBP |
10NIL | 2.01GBP |
1,000NIL | 201.82GBP |
5,000NIL | 1,009.12GBP |
10,000NIL | 2,018.25GBP |
50,000NIL | 10,091.26GBP |
100,000NIL | 20,182.52GBP |
Bảng chuyển đổi GBP sang NIL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GBP | 4.95NIL |
2GBP | 9.9NIL |
3GBP | 14.86NIL |
4GBP | 19.81NIL |
5GBP | 24.77NIL |
6GBP | 29.72NIL |
7GBP | 34.68NIL |
8GBP | 39.63NIL |
9GBP | 44.59NIL |
10GBP | 49.54NIL |
100GBP | 495.47NIL |
500GBP | 2,477.39NIL |
1,000GBP | 4,954.78NIL |
5,000GBP | 24,773.9NIL |
10,000GBP | 49,547.8NIL |
Bảng chuyển đổi số tiền NIL sang GBP và GBP sang NIL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 NIL sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GBP sang NIL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Nillion phổ biến
Nillion | 1 NIL |
---|---|
![]() | $0.27USD |
![]() | €0.23EUR |
![]() | ₹23.9INR |
![]() | Rp4,458.98IDR |
![]() | $0.38CAD |
![]() | £0.2GBP |
![]() | ฿8.81THB |
Nillion | 1 NIL |
---|---|
![]() | ₽21.91RUB |
![]() | R$1.48BRL |
![]() | د.إ1AED |
![]() | ₺11.21TRY |
![]() | ¥1.94CNY |
![]() | ¥40.08JPY |
![]() | $2.13HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NIL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NIL = $0.27 USD, 1 NIL = €0.23 EUR, 1 NIL = ₹23.9 INR, 1 NIL = Rp4,458.98 IDR, 1 NIL = $0.38 CAD, 1 NIL = £0.2 GBP, 1 NIL = ฿8.81 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GBP
ETH chuyển đổi sang GBP
USDT chuyển đổi sang GBP
XRP chuyển đổi sang GBP
BNB chuyển đổi sang GBP
SOL chuyển đổi sang GBP
USDC chuyển đổi sang GBP
SMART chuyển đổi sang GBP
STETH chuyển đổi sang GBP
TRX chuyển đổi sang GBP
DOGE chuyển đổi sang GBP
ADA chuyển đổi sang GBP
LINK chuyển đổi sang GBP
WBTC chuyển đổi sang GBP
USDE chuyển đổi sang GBP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 39.75 |
![]() | 0.006265 |
![]() | 0.1557 |
![]() | 675.56 |
![]() | 241.97 |
![]() | 0.7888 |
![]() | 3.34 |
![]() | 675.78 |
![]() | 105,616.16 |
![]() | 0.156 |
![]() | 2,004.52 |
![]() | 3,200.3 |
![]() | 825.79 |
![]() | 28.88 |
![]() | 0.00625 |
![]() | 675.51 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Anh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Nillion (NIL) sang Bảng Anh (GBP)
Nhập số lượng NIL của bạn
Nhập số lượng NIL của bạn
Chọn Bảng Anh
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Nillion hiện tại theo Bảng Anh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Nillion.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Nillion sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Nillion sang Bảng Anh (GBP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Nillion sang Bảng Anh trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Nillion sang Bảng Anh?
4.Tôi có thể chuyển đổi Nillion sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Anh không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Anh (GBP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Nillion (NIL)

Nillion Network là gì? Tổng quan toàn diện về Token NIL
Nillion cung cấp một giải pháp cân bằng giữa bảo mật và hiệu quả cho Web3 và các ngành công nghiệp truyền thống bằng cách tái cấu trúc các mô hình tính toán dữ liệu.

Nillion (NIL) là gì? Mạng Lưới Máy Tính Phi Tập Trung Nillion
Trong thế giới tiền mã hóa đang phát triển nhanh chóng, những đổi mới liên tục xuất hiện nhằm giải quyết các vấn đề hiện tại và tạo ra những cơ hội mới.

Nillion Coin (NIL) là gì? Mạng Lưới Tính Toán Giúp Bảo Mật Thông Tin Giá Trị Cao
Trong thế giới tiền mã hóa, sự phát triển của các giải pháp bảo mật và tính toán phân tán đang ngày càng trở nên quan trọng, đặc biệt là đối với các ngành công nghiệp yêu cầu bảo mật cao.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
