Top Lớp 1 (L1) coin theo Vốn hóa thị trường
Danh sách các đồng coin Lớp 1 (L1) hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Lớp 1 (L1) hiện tại là ₫79,723.68T , đã thay đổi +0.46% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Lớp 1 (L1) là ₫36.53T, đã thay đổi -0.39% trong 24 giờ qua. Có 60 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Lớp 1 (L1) hiện nay.
*Dữ liệu được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo.
Koin | Giá | % | Số tiền giao dịch | Vốn hóa thị trường | Biểu đồ | Thao tác |
---|---|---|---|---|---|---|
₫2,851,790,579.04 | -0.2% | ₫15.35T | ₫56,791.27T | Giao dịchChi tiết | ||
₫117,546,510.82 | +2.34% | ₫16.37T | ₫14,188.63T | Giao dịchChi tiết | ||
₫22,620,365.18 | +0.27% | ₫73.17B | ₫3,148.47T | Giao dịchChi tiết | ||
₫5,360,540.23 | +1.96% | ₫2.03T | ₫2,899.60T | Giao dịchChi tiết | ||
₫21,655.61 | +0.68% | ₫72.39B | ₫790.15T | Giao dịchChi tiết | ||
₫86,448.96 | +0.01% | ₫105.06B | ₫303.60T | Giao dịchChi tiết | ||
₫14,393,702.45 | +0.62% | ₫65.30B | ₫286.70T | Giao dịchChi tiết | ||
₫629,847.70 | +0.62% | ₫59.06B | ₫265.96T | Giao dịchChi tiết | ||
₫7,531.88 | -8.89% | ₫509.08B | ₫253.05T | Giao dịchChi tiết | ||
₫5,888.39 | +0.03% | ₫67.62B | ₫249.62T | Giao dịchChi tiết | ||
₫100,023.81 | +0.87% | ₫146.39B | ₫152.26T | Giao dịchChi tiết | ||
₫9,601.49 | -3.50% | ₫620.42B | ₫76.69T | Giao dịchChi tiết | ||
₫2,240.74 | +0.7% | ₫154.22B | ₫59.07T | Giao dịchChi tiết | ||
₫6,213.30 | +1.46% | ₫24.84B | ₫54.23T | Giao dịchChi tiết | ||
₫203,333.55 | +11.44% | ₫856.26B | ₫50.83T | Giao dịchChi tiết | ||
₫340,685.56 | -0.58% | ₫27.21B | ₫33.29T | Giao dịchChi tiết | ||
₫8,372.55 | +0.91% | ₫10.14B | ₫24.11T | Giao dịchChi tiết | ||
₫3,910.78 | +0.12% | ₫13.90B | ₫22.90T | Giao dịchChi tiết | ||
₫12,970.23 | -0.24% | ₫4.93B | ₫20.26T | Giao dịchChi tiết | ||
₫19,121.50 | -0.93% | ₫10.98B | ₫20.20T | Giao dịchChi tiết |
Chỉ số sợ hãi và tham lam
48 (Bình thường)
Bạn cảm thấy thế nào về thị trường ngày hôm nay?
52.73%47.27%