CentrifugeCFG sang IDR:Chuyển đổi Centrifuge (CFG) sang Rupiah Indonesia (IDR)

CFG/IDR: 1 CFG ≈ Rp6,030.44 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

Centrifuge Thị trường hôm nay

Centrifuge đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Centrifuge chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp6,030.44. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 564,477,407 CFG, tổng vốn hóa thị trường của Centrifuge tính bằng IDR là Rp56,105,646,606,414,260.86. Trong 24h qua, giá của Centrifuge tính bằng IDR đã tăng Rp166.64, biểu thị mức tăng +2.84%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Centrifuge tính bằng IDR là Rp36,095.64, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp1,647.54.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CFG sang IDR

Rp6,030.44+2.84%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CFG sang IDR là Rp6,030.44 IDR, với sự thay đổi +2.84% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá CFG/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CFG/IDR trong ngày qua.

Giao dịch Centrifuge

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo CentrifugeCFG/USDT
Giao ngay
$0.3662
+1.49%

The real-time trading price of CFG/USDT Spot is $0.3662, with a 24-hour trading change of +1.49%, CFG/USDT Spot is $0.3662 and +1.49%, and CFG/USDT Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi Centrifuge sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi CFG sang IDR

logo CentrifugeSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1CFG
6,081.86IDR
2CFG
12,163.73IDR
3CFG
18,245.6IDR
4CFG
24,327.47IDR
5CFG
30,409.34IDR
6CFG
36,491.21IDR
7CFG
42,573.08IDR
8CFG
48,654.94IDR
9CFG
54,736.81IDR
10CFG
60,818.68IDR
100CFG
608,186.86IDR
500CFG
3,040,934.31IDR
1,000CFG
6,081,868.62IDR
5,000CFG
30,409,343.13IDR
10,000CFG
60,818,686.27IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang CFG

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo Centrifuge
1IDR
0.0001644CFG
2IDR
0.0003288CFG
3IDR
0.0004932CFG
4IDR
0.0006576CFG
5IDR
0.0008221CFG
6IDR
0.0009865CFG
7IDR
0.00115CFG
8IDR
0.001315CFG
9IDR
0.001479CFG
10IDR
0.001644CFG
1,000,000IDR
164.42CFG
5,000,000IDR
822.11CFG
10,000,000IDR
1,644.23CFG
50,000,000IDR
8,221.15CFG
100,000,000IDR
16,442.31CFG

Bảng chuyển đổi số tiền CFG sang IDR và IDR sang CFG ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CFG sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 IDR sang CFG, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Centrifuge phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CFG và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CFG = $0.37 USD, 1 CFG = €0.31 EUR, 1 CFG = ₹32.23 INR, 1 CFG = Rp6,030.44 IDR, 1 CFG = $0.5 CAD, 1 CFG = £0.27 GBP, 1 CFG = ฿11.83 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.001792
logo BTCBTC
0.0000002782
logo ETHETH
0.000006781
logo USDTUSDT
0.03033
logo XRPXRP
0.0108
logo BNBBNB
0.00003507
logo SOLSOL
0.000148
logo USDCUSDC
0.03034
logo SMARTSMART
4.84
logo STETHSTETH
0.000006789
logo DOGEDOGE
0.1392
logo TRXTRX
0.08862
logo ADAADA
0.03684
logo LINKLINK
0.001279
logo WBTCWBTC
0.0000002778
logo USDEUSDE
0.0303

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Centrifuge (CFG) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng CFG của bạn

Nhập số lượng CFG của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Centrifuge hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Centrifuge.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Centrifuge sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Centrifuge sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Centrifuge sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Centrifuge sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi Centrifuge sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide